베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "Thái Lan" (1)
Thái Lan

영어
명사Thailand
đi Thái Lan nhiều lần rồi
I have been to Thailand many times.
관련 단어 "Thái Lan" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "Thái Lan" (1)
đi Thái Lan nhiều lần rồi
I have been to Thailand many times.
